quite an

quite an

Her new puppy is quite an energetic little fellow.

Định nghĩa

Thành ngữ / Cụm từ bất định: "quite an" được dùng để nhấn mạnh rằng một người, vật, hoặc sự việc nào đó đặc biệt, đáng chú ý, hoặc vượt trội so với bình thường. thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc ấn tượng (tích cực hoặc đôi khi tiêu cực), không được dùng với câu phủ định. Cụm từ này đứng trước danh từ đếm được số ít.

dụ sử dụng
  • ( ấy một gái thực sự đặc biệt.)
  • (Đó một sự kiện thực sự đáng nhớ.)
  • (Chúng tôi đã một buổi chiều thực sự đáng nhớ.)
  • (Anh ấy đã một bài phát biểu thực sự ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quite an" có thể kết hợp với tính từ trước danh từ để nhấn mạnh mức độ của tính từ đó.
    • It was quite an interesting book. (Đó một cuốn sách thực sự thú vị.)
  • Khi đi với danh từ chỉ người, thường ám chỉ người đó một phẩm chất nổi bật nào đó.
    • He is quite a character. (Anh ấy một người thực sự cá tính.)
Biến thể từ gần giống
  • quite a (cách viết tắt hoặc thay thế của "quite an" khi danh từ bắt đầu bằng phụ âm)
    • She is quite a dancer. ( ấy một công thực sự tài năng.)
  • quite some (dùng với danh từ không đếm được hoặc số nhiều)
    • It took quite some time. ( đã mất khá nhiều thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • a remarkable: một điều đáng chú ý.
    • It was a remarkable achievement. (Đó một thành tựu đáng chú ý.)
  • a notable: một điều nổi bật.
    • She is a notable figure in the industry. ( ấy một nhân vật nổi bật trong ngành.)
  • a real: một điều thực sự.
    • That was a real surprise. (Đó một bất ngờ thực sự.)
Thành ngữ liên quan
  • quite a something: một điều đó thực sự đặc biệt.
    • It was quite a journey. (Đó một hành trình thực sự đáng nhớ.)
  • quite an experience: một trải nghiệm thực sự đáng nhớ.
    • Climbing that mountain was quite an experience. (Leo núi đó một trải nghiệm thực sự đáng nhớ.)